|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nhung hưu, yến sào, mật ong, linh chi, nhân sâm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn.
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật; riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
(không kinh doanh tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Lắp đặt cầu thang, mái ngói, lan can - Lắp đặt thiết bị nội thất; - Sơn các kết cấu công trình dân dụng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất. (trừ thiết kế kiến trúc, khảo sát, giám sát xây dựng công trình).
|