|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc phòng và chữa bệnh cho người (loại hình quầy thuốc). Chi tiết: Khám chữa bệnh (phòng khám đa khoa): nội, ngoại, sản, nhi, tai, mũi, họng, răng hàm mặt và cận lâm sàng. Xét nghiệm tổng quát. Siêu âm. Chụp X quang. Khám sức khỏe. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, trang thiết bị y tế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: vận chuyển cấp cứu bệnh nhân. Hoạt động tập huấn cứu, tập huấn an toàn vệ sinh lao động (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động chích ngừa, tiêm chủng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê trang thiết bị y tế, máy móc ngành y tế.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám chữa bệnh (phòng khám đa khoa): nội, ngoại, sản, nhi, tai, mũi, họng, răng hàm mặt và cận lâm sàng. Xét nghiệm tổng quát. Siêu âm. Chụp X quang. Khám sức khỏe. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|