|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành cơ khí. Bán buôn dây cu roa, băng tải xích, đai chuyền, vòng bi bạc đạn. Bán buôn băng keo công nghiệp các loại.Bán buôn phân bón các loại và sản phẩm nông hóa. Bán buôn cát làm thủy tinh. Bán buôn pallet kim loại
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Vẽ bảng hiệu, pano.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống chống sét, phòng cháy chữa cháy, công trình viễn thông và cáp quang.
(trừ xi mạ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế, thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế, thiết kế quy hoạch xây dựng. Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế, thiết kế kết cấu công trình công nghiệp và dân dụng. Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình điện. Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế, ,thiết kế nội, ngoại thất công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình có cấp điện áp đến 35kv. Giám sát thi công xây dựng công trình điện. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn quản lý dự án.
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống phòng cháy, chữa cháy, điện lạnh. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đàn điện trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây và cỏ. Bán buôn các loại cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt đường ống công nghiệp, điện lạnh.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: trồng cỏ, trồng cây công trình (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm) (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35kv.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|