|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, làm đẹp thẩm mỹ, tư vấn chăm sóc thẩm mỹ.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy trang điểm (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) .
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn (nước tinh khiết đóng chai)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (thực hiện theo Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21/06/2011 của Bộ Y Tế).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ (không kinh doanh tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phẩu thuật thẩm mỹ ( trừ lưu trú bệnh nhân tại trụ sở). Khám chữa bệnh chuyên khoa da liễu ( trừ lưu trú bệnh nhân tại trụ sở)
|