|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng.
(không lắp ráp tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng.
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn kim loại khác (inox).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sắt, thép, inox.
(trừ xi mạ) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) .
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất sắt, thép. inox.
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|