|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
: Bán buôn vải các loại, hàng may sẵn, đồ bảo hộ lao động.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn sản phẩm nhựa, bao nylon đựng gạo.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt các loại (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
: Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng (chỉ hoạt động khi có giấy phép của Sở Giao thông Vận tải).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
: Đại lý, môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản).
|