|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
: Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, báo trộm tự động, camera quan sát, thiết bị chống sét, hệ thống điện, điện lạnh.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, báo trộm, camera quan sát, thiết bị chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4100
|
|
|
4290
|
: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xây dựng, thiết bị điện công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|