|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không sửa chữa, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4100
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/06/2002 của Thủ Tướng Chính Phủ).
|
|
4290
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ - không gia công, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhớt hộp, nhớt thùng.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa các sản phẩm cơ khí (không sửa chữa, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|