|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất tại trụ sở - chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy móc thiết bị y tế).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (chỉ hoạt động khi có giấy phép khai thác và tận thu và không chứa gỗ tròn tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ - không gia công tại trụ sở) (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
- Đại lý bán vé máy bay.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, sỏi, đất sét (hoạt động ngoài tỉnh)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (hkông chứa hàng tại trụ sở).
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(không hoạt động tại trụ sở - chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photocopy.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không trồng cây tại trụ sở).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, củ, quả.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất tại trụ sở - chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không trồng tại trụ sở).
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế).
|