|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm).
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4220
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của Pháp luật).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ; trừ động vật hoang dã trong danh mục cấm).
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không sản xuất tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không chăn nuôi tại trụ sở).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn bột giấy (không chứa hàng tại trụ sở).
Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại; phế thải nguy hại và phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường).
(không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không chăn nuôi tại trụ sở).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4100
|
|