|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(trừ phần mềm kế toán, kiểm toán).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ; không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|