|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý lữ hành.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa bình chịu áp lực. (không sửa chữa tại trụ sở, trừ xi mạ và sơn tĩnh điện)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ, không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bình chịu áp lực (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|