|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện lạnh, thiết bị điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị điện lạnh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì, kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan. Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện lạnh và thiết bị lọc không khí
- Sửa chữa các dụng cụ cầm tay chạy điện khác
- Sửa chữa máy dùng để tính
- Sửa chữa máy dùng để cộng, máy thu tiền
- Sửa chữa máy tính điện tử hoặc không
- Sửa chữa máy chữ
- Sửa chữa máy photocopy
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy móc thiết bị y tế)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
: Bán buôn sắt thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4220
|
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|