|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
: Kinh doanh bất động sản.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (chỉ hoạt động khi có chứng chỉ nghiệp vụ về hải quan)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
: Bán buôn ô tô.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
: Bán buôn nông sản (trừ hạt điều, bông vải). Bán buôn lâm sản (trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn hàng điện, đồ gỗ, hàng trang trí nội thất.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
: Tư vấn đầu tư trong nước và ngoài nước (trừ tư vấn tài chính, kế toán, dịch vụ làm thủ tục về thuế)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: : Đại lý ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|