|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy bơm nước và phụ tùng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị, công cụ, dụng cụ ngành cơ khí và xây dựng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
- Bán buôn camera, thiết bị chống trộm, báo cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến (từ nguồn gỗ hợp pháp, không chứa gỗ tròn tại trụ sở).
- Bán buôn xi măng.
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, sỏi, cát.
- Bán buôn kính xây dựng, sơn, véc ni.
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim.
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác.
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su.
(không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|