|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất trang phục bao gồm công đoạn in lụa, không bao gồm công đoạn nhuộm.
|
|
1322
|
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm may sẵn như: Chăn, túi ngủ, khăn trải giường, đệm ghế, gối và túi ngủ, màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ,…bao gồm công đoạn in lụa, không bao gồm công đoạn nhuộm.
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ da lông thú đã qua sơ chế như : trang phục lông thú và phục trang, các phụ kiện làm từ lông da như tấm, miếng lót, mảnh dải, các sản phẩm phụ khác từ da lông thú như thảm, đệm, mảnh đánh bóng công nghiệp
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (quần áo và sản phẩm dệt đan thêu), bao gồm công đoạn in lụa, không bao gồm công đoạn nhuộm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng dôi dư (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|