|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ - không gia công, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không sửa chữa tại trụ sở)
|
|
4290
|
|
|
2212
|
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống kỹ thuật kết cấu thép, nhà khung thép (không lắp đặt tại trụ sở).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy móc thiết bị y tế).
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(không sửa chữa tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không sửa chữa tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không sửa chữa tại trụ sở)
|
|
4100
|
|