|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động bệnh viện.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như; coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác
- Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không kinh doanh tại trụ sở)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động của các căn tin và hàng ăn tự phục vụ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ hành khách tại chỗ các loại đồ uống như; cà phê, nước sinh tô, nước mía, nước hoa quả
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Hoạt động của các vườn ươm cây giống nông nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Quản lý dự án các công trình xây dựng (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
Giám sát công tác xây dựng, hạ tầng công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc tân dược, đông dược thành phẩm. Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình. Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và thực hiện theo Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản Số 66/2014/QH13 ngày 25/11/2014)
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(không trồng tại trụ sở)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(không trồng tại trụ sở)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(không trồng tại trụ sở)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(không trồng tại trụ sở)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
(không trồng tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng các loại rong biển, tảo biển, rau câu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mã, gia công cơ khí)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|