|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm từ gỗ (không sản xuất tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây (từ nguồn gỗ hợp pháp) và gỗ chế biến.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm (trừ bán buôn thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn nông sản (đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/06/2002 của Thủ Tướng Chính Phủ).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0114
|
Trồng cây mía
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0127
|
Trồng cây chè
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không sản xuất tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm).
|