|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá điếu nội địa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ, trừ động vật hoang dã)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động, khẩu trang
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, chất thải nguy hại. Không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở, trừ động vật hoang dã)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
: Bán buôn rượu bia, nước giải khát và thức uống không cồn (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|