|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
: - Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn các phần của khung kim loại (trừ xi mạ - không hoạt động tại trụ sở, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
: - Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
- Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: - Bán buôn xi măng (không chứa hàng tại trụ sở).
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (không chứa hàng tại trụ sở).
- Bán buôn sơn, vecni.
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|