|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá điếu nội địa)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
: Bán buôn rượu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
Bán buôn bia, nước giải khát.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ rượu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
Bán lẻ bia, nước giải khát.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(thuốc lá điếu nội địa)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
: Chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ (không hoạt động tại trụ sở) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, giấy vệ sinh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ giấy vệ sinh.
: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
|