|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Tiêu, bắp, mì lát, đậu các loại.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất chế biến hạt điều rang muối.
- Sản xuất đậu nành rang, gạo lứt cháy tỏi, đậu phộng cháy tỏi, điều mật ong, bắp sấy chà bông.
- Sản xuất chế biến khô bò, khô gà.
- Sản xuất cà phê rang, cà phê bột, cà phê hòa tan.
- Sản xuất các loại rau, củ, quả sấy.
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công sơ chế nông sản (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn cà phê.
- Bán buôn hạt điều rang muối.
- Bán buôn khô bò, khô gà.
- Bán buôn rau quả
|