|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hang hóa, môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản, đấu giá và môi giới bảo hiểm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ gạo, ngô.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
: Bán buôn bia, đồ uống, rượu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ bia, đồ uống, rượu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ xe đạp, kể cả xe đạp điện. Bán lẻ phụ tùng xe đạp. Bán lẻ nước hoa, nước thơm. Bán lẻ mỹ phẩm: son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác. Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: nước gội đầu, sửa tắm, khăn giấy thơm.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
: Bán buôn nhớt hộp, nhớt thùng.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ nhớt hộp, nhớt thùng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
: Bán buôn nông sản( đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ- TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ). Bán buôn lâm sản nguyên liệu (từ nguồn gỗ hợp pháp)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ đồ điện gia dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
: Kinh doanh nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở, không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|