|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị cơ khí, trong quy trình sản xuất không có công đoạn xi mạ
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện, trong quy trình sản xuất không có công đoạn xi mạ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi, kho ngoại quan (Doanh nghiệp chỉ được triển khai hoạt động sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa bằng đường biển (CPC 74800)
- Dịch vụ đặt chỗ, giữ chỗ bằng mý tính ( thuộc nhóm dịch vụ vận tải không - CPC 5223)
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Dịch vụ bưu chính (CPC 7512)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp ( Không kèm người điều khiển) như thiết bị vận chuyển, nâng hạ hàng hóa, xe đầu kéo. Doanh nghiệp chỉ được triển khai hoạt động sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành (CPC 83109)
|