|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
: Vận tải hàng hóa bằng xe container.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
: Vận tải hành khách đường bộ nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn bao bì giấy (không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
: Bán buôn nông sản (trừ hạt điều, bông vải).
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn vật liệu xâu dựng (không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn sản phẩm gốm sứ, hàng thủy tinh gia dụng (không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, khai thuê Hải quan.
|
|
1322
|
(không sản xuất, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4290
|
: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4100
|
: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
: San lấp mặt bằng.
|