|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép, nhôm.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng.
- Thiết kế công trình dân dụng.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ.
- Thiết kế quy hoạch dân cư đô thị loại II, cụm công nghiệp địa phương.
- Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp.
- Thiết kế nội - ngoại thất công trình.
- Khảo sát địa hình các công trình giao thông.
- Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ.
- Quản lý dự án.
- Tư vấn đấu thầu.
- Tư vấn giám sát thủy lợi.
- Đo đạc lập hồ sơ địa chính.
- Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình.
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình
- Thẩm tra dự toán công trình xây dựng
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ chim yến, nhung nai, thịt nhím (trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm).
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi nai, nhím, chim yến (không chăn nuôi tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (riêng kinh doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nhím, nai, yến (trừ động vật hoang dã trong danh mục cấm).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
- Bán buôn thiết bị trường học, thiết bị y tế (riêng máy móc, thiết bị y tế phải thực hiện theo Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21/06/2011 của Bộ Y Tế).
- Bán buôn thiết bị thu sét.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|