|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, nhớt hộp, nhớt thùng, khí dầu mỏ hóa lỏng.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy móc thiết bị y tế)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp; phải thực hiện theo thông tư số 12/2006/TT-BCN ngày 22/12/2006 của Bộ Công nghiệp), tinh dầu, cồn công nghiệp, khí công nghiệp. (không chứa hàng tại trụ sở).
- Bán buôn các loại dây Curoa, đai truyền và băng tải các loại.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/06/2002 của Thủ tướng Chính phủ; từ nguồn gỗ rừng trồng, không chứa gỗ tròn tại trụ sở; không kinh doanh động vật hoang dã)
|