|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị hàn, vật liệu hàn, thiết bị ngành dầu khí.
- Bán buôn vật tư, thiết bị công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(trừ xị mạ, không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt và bảo dưỡng thiết bị công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ công trình dân dụng - công nghiệp
- Giám sát lắp đặt thiết bị công trình hệ thống máy nén khí, lò hơi
- Thiết kế cơ điện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội thảo chuyên đề
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ, không gia công, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|