|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không tập kết rác thải tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, đồ uống không cồn. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn màng PP cuộn, PE cuộn, bịch ny lông, bạt nhựa, bao tay cao su.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
: Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|