|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất ống thép lót polyethylene, các sản phẩm sử dụng ống thép và ống thép không gỉ, ống lắp đặt theo bộ (ống unit) sử dụng cho các ngành công nghiệp (ngành xây dựng, lắp đặt nhà xưởng, ngành cấp thoát nước, ngành hóa chất, ngành chế biến thực phẩm...) (không bao gồn công đoạn xi mạ).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các kết cấu bằng sắt hoặc thép ( trừ nhà lắp ghép thuộc nhóm 94.06) và các bộ phận rời của các kết cấu ( ví dụ: cầu và nhịp cầu, cửa cống, tháp, cột lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào, cửa sổ, các loại khung cửa, ngưỡng cửa ra vào, cửa chớp, lan can, cột trụ và các lại cột khác ) bằng sắt hoặc thép, tấm, thanh, góc, khuôn, hình ống và các loại tương tự, đã được gia công để dùng làm kết cấu xây dựng, bằng sắt hoặc thép.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý nguồn nhân lực (CPC 86504).
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị sử dụng cho các ngành công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế hệ thống đường ống.
|
|
4220
|
Chi tiết: Thi công lắp đặt đường ống.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại ống, ống dẫn, vòi, van, khớp nối; Bán buôn vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm.
|