|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
4210
|
: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
: Bán lẻ mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (không chứa hàng tại trụ sở). Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
: Cho thuê ô tô du lịch
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
: Bán buôn máy vi tính, linh kiện điện tử
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
: Cho thuê máy móc, dàn giáo, cốt pha thi công xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4290
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|