|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê văn phòng, nhà xưởng.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
: Gia công cơ khí (trừ xi mạ, không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
: Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn giày dép, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
1322
|
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|