|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ thiết bị viễn thông
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
: Sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt thiết bị liên lạc trên phương tiện giao thông
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không bảo dưỡng, sửa chữa tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiêt: Dịch vụ cẩm đồ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|