|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn các loại bạt che, các loại lưới, màng nhựa các loại, mút xốp, sản phẩm nhựa, phụ liệu may mặc, keo dán, vật tư ngành nhựa, decal, simili, Bán buôn mica, Aluminium, Decal, Hilex, nguyên liệu ngành quảng cáo, silicon, nguyên liệu ngành in, bảng hiệu, pano, áp phích
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
: Bán buôn thiết bị vật tư phòng cháy chữa cháy, đồ bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc, thiết bị và vật liệu ngành điện, nước, phụ tùng ngành cơ khí (Đối với bán buôn máy móc, thiết bị y tế thực hiện theo Thông tư 24/2011/TT-BYT ngày 21/6/2011 của Bộ Y tế và theo quy định của pháp luật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn đồ ngũ kim, giấy dán tường, vật liệu cách âm và cách nhiệt (không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
: Bán buôn sắt, thép, inox, kẽm, chì (Trừ vàng miếng) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
: Lắp đặt màng che bụi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ các loại bạt che, các loại lưới, màng nhựa các loại, mút xốp, sản phẩm nhựa, phụ liệu may mặc, keo dán, vật tư ngành nhựa, decal, simili
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
:May, ép các loại bạt che (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
:Lắp đặt khung nhà xưởng, khung vòm che
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
:Lắp đặt khung nhà xưởng, khung vòm che
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
:Bán buôn đồ trang trí nội ngoại thất, Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
:Sản xuất hộp đèn, bảng hiệu (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế kiến trúc, khảo sát, giám sát xây dựng công trình).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
: Lắp đặt bảng điện tử, hộp đèn, pano, bảng hiệu, băng ron. (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
: Bán buôn đồ bảo hộ lao động (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|