|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải độc hại) (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
: Sửa chữa máy móc, thiết bị qui mô nhỏ (không sửa chữa, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4210
|
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
: Tư vấn quản lý doanh nghiệp và dự án (trừ tư vấn chi phí quản lý dự án, giám sát, thiết kế , khảo sát xây dựng)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
: Tư vấn, thẩm tra, thiết kế cơ khi công trình công nghiệp.
Tư vấn, giám sát xây dựng và hoàn thiện.
Lắp đặt thiết bị công trình xây dựng cấp 4.
Tư vấn, thẩm tra, thiết kế hệ thống xử lý nước thải công trình cây dựng.
Tư vấn, thẩm tra, thiết kế các công trình giao thông đường thủy, thiết kế kết cấu các công trình giao thông đường thủy.
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc, thiết bị điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
: Lắp ráp cơ khí quy mô nhỏ (không lắp ráp, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|