|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
: Sản xuất gia công khuôn mẫu (không sản xuất, gia công, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn hạt nhựa, chất dẻo nguyên sinh, tái sinh, hóa chất bao bì nhựa khuôn mẫu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán đồ ngũ kim
|
|
1811
|
In ấn
: Dịch vụ in ấn (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
: Sản xuất bao bì nhựa (không sản xuất, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở).
sản xuất sản phẩm gia dụng từ nhựa (không sản xuất, không dùng để cấp điện sản xuất tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|