|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
: Bán buôn đồ ngũ kim: khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào. Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
: Sản xuất đồ ngũ kim từ plastic (ép nhựa) (không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
: Sản xuất mỏ cặp, kẹp. Sản xuất khoá móc, khoá, chìa khoá, bản lề, phần cứng cho đồ trang trí nội thất (không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
:Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự. Sản xuất đinh hoặc ghim. Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự. Móc gài. (không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
: Dập pas (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|