|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng, tư vấn thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình giao thông đường bộ. Giám sát, tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu-đường bộ.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(chỉ kinh doanh VLXD khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phù hợp quy hoạch)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội thất.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị trường học.
|
|
4100
|
|