|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất, không dùng cấp điện sản xuất tại trụ sở)
|