|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường, camera, hệ thống báo an toàn
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy tính và thiết bị ngoại vi.
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát dđiện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách).
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở).
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy quẹt thẻ xe
(trừ xi mạ, gia công cơ khí) (không sửa chữa tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|