|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
: Sản xuất quần, áo bảo hộ lao động, găng tay các loại (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn sợi, chỉ các loại
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
: Bán lẻ văn phòng phẩm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
: Lắp đặt mạng máy tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
1811
|
In ấn
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện quy định)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|