|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
: Sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học dùng trong thú y (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
- Bán buôn nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc thú y, thủy sản, chế phẩm sinh học (không chứa hàng tại trụ sở).
- Bán buôn chất xử lý, cải tạo môi trường dùng trong nuôi thủy sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
: Bán buôn thuốc thú y. Bán buôn chế phẩm sinh học dùng trong thú y.
- Bán buôn chế phẩm sinh học dùng trong nuôi thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không sản xuất tại trụ sở).
|