|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Cắt tóc; gội đầu; nhuộm tóc; uốn tóc;…
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề tóc.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ dược phẩm.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm; dầu gội; dầu xả; nước hoa; và các sản phẩm làm đẹp khác.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong các siêu thị và các cửa hàng tiện lợi khác.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa (graphic design), thiết kế bao bì, thiết kế website, thiết kế thời trang, và sáng tạo mỹ thuật, trang trí nội thất.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh thương mại, chụp ảnh chân dung, chụp ảnh sự kiện, và các dịch vụ tráng rọi ảnh.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quay video; thiết kế phục vụ marketing.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu dầu gội, dầu xả, các mỹ phẩm làm tóc và trang thiết bị dụng cụ dùng trong salon tóc.
|