|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, chăm sóc da, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ y tế, bán buôn thuốc đông y, thuốc bắc, thuốc nam, các loại kỳ tử, táo đỏ, hoàng kỳ…
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tinh dầu, các sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sức khỏe
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thiết bị, dụng cụ y tế, tinh dầu và các sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sức khoẻ, bán thuốc đông y, thuốc bắc, thuốc nam, các loại kỳ tử, táo đỏ, hoàng kỳ…
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: thuê và cho thuê bất động sản
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
Chi tiết: hoạt động nhượng quyền kinh doanh
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động giảng dạy các khóa học về chăm sóc sức khỏe
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ xoa bóp bấm huyệt
|