|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở; Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống cho khách hàng uống tại chỗ, rượu, bia và các loại nước ngọt
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống cho khách hàng trong khoảng thời gian cụ thể
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kinh doanh lều quán, trại dùng để tạm nghỉ (Chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật về kinh doanh)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa hàng năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; Bán lẻ thủy sản; Bán lẻ rau, quả; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|