|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, Hán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang trí nội thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, hệ thống chống trộm; Lắp đặt hệ thống tổng đài điện thoại; Lắp đặt thang máy; Lắp đặt cửa vân tay; Lắp đặt hệ thống wifi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết :
Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu;
- Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; (trừ bản buôn vàng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cọc bê tông (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn nhựa đường, inox, bán buôn cọc cừ tràm, cọc bê tông, cọc thép
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết : khoan cọc nhồi, cọc ép bê tông, cọc thép, cọc cừ tràm
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết : cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn chăn nuôi thuỷ hải sản, gia súc, gia cầm.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;Bán buôn xi măng;Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;Bán buôn kính xây dựng:Bán buôn sơn, vécni;Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;Bán buôn đồ ngũ kim;Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|