|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện nước, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị cơ khí dân dụng và công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện nhà xưởng, nhà ở, công trình; Sửa chữa, bảo trì điện chiếu sáng, tủ điện; Sửa chữa, bảo trì hệ thống báo cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡnghệ thống sưởi, lò sưởi, tháp làm lạnh; Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không khí; hệ thống phun nước chữa cháy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị cơ khí, hệ thống làm lạnh dân dụng và công nghiệp.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì bảo trì máy móc thiết bị cơ điện lạnh; thiết bị cơ khí dân dụng, thiết bị cơ khí công nghiệp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|