|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết:
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán lẻ thực phẩm khác
Bán lẻ hàng khô, hàng đông lạnh đã qua chế biến
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản
Bán buôn rau, quả
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ ống có cồn (rượu, bia); Bán buôn đồ Uống không cồn: nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, nước ngọt…
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
( Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
tiết ( Hoạt động phát hành phim điện ảnh, Phim Video ( Trừ phát sóng)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm ( Trừ kinh doanh Karaoke)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ những mặt hàng nhà nước cấm.
|