|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chí tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng ; Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp (không phục vụ ăn uống tại trụ sở). Hoạt động của căng tin và hàng ăn tự phục vụ (không phục vụ ăn uống tại trụ sở). Cung cấp dịch vụ ăn uống với khách hàng trong khoảng thời gian cụ thể. (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm chăm sóc sắc đẹp, thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng; - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm khác; Bán buôn bánh kẹo; Mua bán thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(sản xuất trong nước)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|